rúi rụi
Định nghĩa
Tính từ: - Chỉ trạng thái không may mắn, gặp điều xui xẻo: "rúi rụi" mô tả tình huống hoặc sự việc đem lại kết quả tiêu cực, không như ý muốn, thường liên quan đến vận rủi hoặc tai nạn nhỏ. - Mang tính chất bất lợi, không thuận lợi: Dùng để chỉ những sự kiện hoặc hoàn cảnh có phần bất hạnh, không suôn sẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến đi gặp nhiều bất lợi, không may mắn.)
- (Cô ấy gặp điều không may trong công việc.)
- (Đừng để tâm đến những điều xui xẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rúi rụi mới rồi": chỉ một sự việc không may vừa xảy ra gần đây.
- Rúi rụi mới rồi, tôi bị mất ví trên xe buýt. (Vừa mới xảy ra chuyện không may, tôi bị mất ví.)
"gặp rúi rụi": trải qua tình huống không thuận lợi.
- Anh ấy gặp rúi rụi trong kinh doanh, lỗ vốn nặng. (Anh ấy gặp vận xui trong việc buôn bán.)
Biến thể và từ gần giống
Rủi (tính từ): không may mắn, bất lợi — dạng ngắn gọn của "rúi rụi".
- Chuyến này rủi quá, trời mưa to. (Chuyến này không may, trời mưa to.)
Rụi (tính từ): xui xẻo, không may (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Sao hôm nay rụi thế, làm gì cũng hỏng. (Sao hôm nay xui thế, làm gì cũng hỏng.)
Xui xẻo (tính từ): không may mắn, gặp điều không tốt — đồng nghĩa phổ biến.
- Hôm nay thật xui xẻo, vừa ra đường đã gặp kẹt xe. (Hôm nay không may, vừa ra đường đã gặp kẹt xe.)
Từ đồng nghĩa
Xui: chỉ điều không may, bất lợi.
- Chuyến bay bị hoãn thật xui. (Chuyến bay bị hoãn thật không may.)
Bất lợi: mang tính chất không thuận lợi.
- Điều kiện thời tiết bất lợi cho chuyến đi. (Thời tiết không thuận lợi.)
Thành ngữ liên quan
- Rủi rụi như chó cắn áo rách: chỉ tình trạng xui xẻo chồng chất, hết điều không may này đến điều không may khác.
- Đùng một cái, nhà bị cháy, rồi xe hỏng, thật rủi rụi như chó cắn áo rách. (Gặp liên tiếp nhiều chuyện xui xẻo.)